DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZINATE (DPG)
Hoạt chất làm dịu được tin dùng rộng rãi trong các công thức dermocosmetics hiện đại

06, Tháng 07, 2026

 

Theo Grand View Research, nhu cầu chăm sóc da nhạy cảm đang tăng trưởng mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Chỉ trong hai thập kỷ vừa qua, người tiêu dùng tự nhận có làn da nhạy cảm đã tăng 55%, và đến năm 2022, có tới 71% người tiêu dùng mô tả da mình là da nhạy cảm. Báo cáo cũng cho thấy khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC) chiếm tới 40% doanh thu toàn cầu của thị trường sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Điều này phản ảnh rõ nét nhu cầu về các giải pháp làm dịu và phục hồi hàng rào da đang tăng nhanh nhất đối với thị trường này. (1)

 

Hình 1: Thị trường sản phẩm cho da nhạy cảm (theo Grand View Research)

Các báo cáo từ ResearchAndMarkets phụ nữ hiện là nhóm khách hàng dẫn dắt thị trường, đóng góp 71,17% doanh thu toàn cầu trong năm 2022. Nhận thức ngày càng cao về tình trạng da nhạy cảm cũng như tầm quan trọng của việc chăm sóc da đúng cách đã thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm chăm sóc dành dịu nhẹ, an toàn và phục hồi. Đồng thời theo Grand View Research, có 44% phụ nữ thay đổi thương hiệu skincare vì gặp kích ứng hoặc không phù hợp với da. Điều này cho thấy hiệu quả làm dịu, khả năng giảm kích ứng và độ an toàn của công thức là yếu tố chính quyết định trải nghiệm và sự tin dùng của khách hàng. (2)

Hình 2: Thị trường sản phẩm cho da nhạy cảm theo giới tính

(theo ResearchAnhMarkets)

ResearchAndMarkets cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh của nhóm sản phẩm dành cho da treatment, da tổn thương và da nhạy cảm — đặc biệt trong bối cảnh retinol, AHA/BHA, peel và laser ngày càng trở nên phổ biến (2). Người dùng ưu tiên các sản phẩm có cơ chế giảm viêm, giảm kích ứng và phục hồi hàng rào da.

Chính vì vậy, các hoạt chất như Dipotassium Glycyrrhizinate (DPG) trở thành lựa chọn hàng đầu trong các công thức dermocosmetics hiện đại. Được chiết xuất từ rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra), DPG là một hoạt chất khá “đắt giá” trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và phục hồi,  đồng thời được xem là phiên bản ổn định – an toàn – tối ưu hóa của hệ Glycyrrhizic acid.

 

1. BẢN CHẤT HÓA HỌC

  • INCI: Dipotassium Glycyrrhizinate
  • Dạng: bột trắng
  • Độ tinh khiết: ~98% (UV assay)
  • Tan: tốt trong nước & ethanol loãng
  • pH (1%): 5.0 – 6.0 → thân thiện với da
  • Độ ổn định: Ổn định trong hệ nước  

Dipotassium Glycyrrhizinate (DPG)Muối kali của Glycyrrhizic acid dạng ion hóa và có tính tan nước hoàn toàn. Do đó DPG có khả năng thấm – tương thích công thức – ổn định pH tốt hơn glycyrrhizic acid dạng nguyên bản.

 

2. TÁC DỤNG VÀ CƠ CHẾ SINH HỌC

Hình 3: Cơ chế hoạt động sinh học của Dipotassium Glycyrrhizinate (DPG)

Dipotassium Glycyrrhizinate (DPG) là hoạt chất làm dịu nổi bật từ rễ cam thảo, được biết đến với khả năng giảm viêm và phục hồi da một cách tự nhiên nhưng hiệu quả. Khác với các chất làm dịu da truyền thống chỉ tác động vào một vài tín hiệu viêm đơn lẻ, DPG hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau giúp da làm dịu một cách toàn diện, đồng thời thúc đẩy quá trình phục hồi mô tổn thương.

2.1. Điều hòa phản ứng viêm ở nhiều tầng – giảm nhanh đỏ rát và khó chịu da

a. DPG ức chế các enzyme khởi phát viêm, bao gồm:

  • Phospholipase A2 (PLA2)
  • Cyclooxygenase‑2 (COX‑2)

Cơ chế ức chế PLA2 của DPG được kế thừa từ nghiên cứu kinh điển của Okimasu et al. (1983), chứng minh glycyrrhizin có khả năng ức chế hoạt tính PLA2 trong mô hình in vitro (3). DPG là muối của glycyrrhizic acid nên kế thừa cơ chế này, dù chưa có nghiên cứu PLA2 trực tiếp trên DPG. Đồng thời, nghiên cứu của Leite và các cộng sự cũng cho thấy PDG ức chế enzyme COX-2 hiệu quả sau 3 ngày và 7 ngày (4).

Hình 4: DPG ức chế COX-2 trên da chuột. (** p<0.01, **** p<0.0001)

 Leite et al., 2023 – International journal of Molecular Science, 24(3839).

→ DPG giảm hình thành các chất trung gian gây viêm và hạn chế đỏ – đau – phù ngay từ bước đầu.

b. Giảm chất trung gian gây kích ứng

Trong mô hình viêm da do UVB, Dipotassium glycyrrhizinate (DPG) được chứng minh ức chế rõ rệt sự tăng sinh của prostaglandin E₂ (PGE₂) – một chất trung gian gây đỏ rát, nóng, đau và kích ứng ở da. Khi keratinocyte bị chiếu UVB, lượng PGE₂ tăng mạnh; tuy nhiên, việc xử lý bằng DPG giúp giảm PGE₂ theo liều, thể hiện khả năng giảm viêm cấp trực tiếp ở mức mediator, từ đó làm dịu da và hạn chế phản ứng kích ứng. Song song đó, DPG còn ức chế mạnh hoạt động của hyaluronidase, làm giảm sự hình thành các mảnh phân giải của acid hyaluronic – những tín hiệu gây kích ứng (DAMPs) kích hoạt phản ứng viêm ban đầu. (5)

Hình 5: Tác động ức chế hoạt động của hyaluronidase.

Hình 6: Tác động ức chế quá trình sản sinh PGE2 to tia UVB gây ra

Các tế bào NHEKs được ủ với DPG trong 24 giờ sau khi chiếu tia UV. Lượng PGE trong dịch nổi được định lượng bằng ELISA.

Các giá trị của trung bình ± sai số chuẩn, n=6, *: p<0,05. **:p<0,01, so với UVB (+), DPG 0µmol/L.

Hai cơ chế này độc lập nhưng bổ trợ, cho thấy DPG tác động lên nhiều tầng của phản ứng viêm, giúp làm dịu da và hạn chế kích ứng hiệu quả.

c. Điều hòa cytokine (tầng miễn dịch)

Hình 7: Leite et al., (2023) đã chứng minh DPG điều hòa các cytokine liên quan đến viêm da và phản ứng quá mẫn

p < 0.05, * p < 0.01); ** p < 0.001; ** p < 0.0001, ns – không khác biệt khi so với nhóm đối chứng.

DPG điều hòa các cytokine liên quan đến viêm da và phản ứng quá mẫn:

  • TNF‑α, IL‑1 và IL-8 (viêm cấp): Leite et al., (2023) đã chứng minh DPG có khả năng cứ chế TNF α, IL 1 và IL-8 cũng như NF-KB hiệu quả trong 7 ngày đầu của phản ứng viêm. (4)
  • IL‑4, IL‑13 (viêm da cơ địa, dị ứng): Trong mô hình da tương đương cảm ứng AD (Atopic Dermatitis – bệnh viêm da mạn tính), DPG cho thấy khả năng điều hòa IL‑4 và IL‑13 – hai cytokine trung tâm của viêm da cơ địa gây ngứa, viêm mạn và suy yếu hàng rào da. Nhờ đó, DPG giúp ổn định tình trạng viêm, giảm flare và cải thiện chất lượng da trong giai đoạn duy trì. (7)

→ Giúp làm dịu phản ứng viêm do UV, hóa chất, treatment mạnh hoặc tổn thương cơ học.

d. Tăng cytokine chống viêm:

Hình 8: Leite et al., (2023) đã chứng minh có khả năng làm tăng IL-10 (cytokine chống viêm)

p < 0.05, * p < 0.01); ** p < 0.001; ** p < 0.0001, ns – không khác biệt khi so với nhóm đối chứng.

DPG cũng được chứng minh có khả năng làm tăng IL-10, một cytokine chống viêm quan trọng giúp da tự điều hòa và trở lại trạng thái cân bằng (Leite et al., 2023) (4).

2.2. Ổn định tín hiệu thần kinh cảm giác – Nerve Growth Factor (NGF)

DPG được chứng minh có khả năng ức chế NGF – yếu tố tăng trưởng thần kinh liên quan trực tiếp đến cảm giác châm chích, rát và nhạy cảm da.

Trong mô hình NHEKs cảm ứng bằng Substance P, DPG làm giảm đáng kể NGF mRNA, từ đó hạn chế sự xâm nhập của sợi thần kinh vào lớp biểu bì – cơ chế nền của hiện tượng stinging (châm chích, nóng rát trên da). Kết quả lâm sàng cũng cho thấy công thức chứa 0.2% DPG giúp giảm cảm giác châm chích do lactic acid, chứng minh hiệu quả làm dịu da và giảm kích ứng thần kinh. (5)

Hình 9: Ảnh hưởng của DPG đến biểu hiện gen NGF.

Các tế bào NHEK được ủ với DPG và SP trong 3 giờ.

Mức độ mRNA của NGF được đánh giá bằng phân tích RT-PCR trong thời gian thực.

Các giá trị của trung bình ± sai số chuẩn, n=4, *: p<0,05. **:p<0,01, so sánh với SP (+), DPG 0µmol/L.

Hình 10: Tác động ức chế đối với cảm giác châm chích do lactic acid gây ra trên da mặt.

Các giá trị là trung bình ± sai số chuẩn, n=6.

→ Đặc tính sinh học này hữu ích cho da nhạy cảm, da sau peel/laser/retinol, hoặc da dễ kích ứng.

2.3. Hỗ trợ làm lành vết thương & phục hồi cấu trúc da

Hình 11: Theo nghiên cứu của Leite et al., (2023) và các cộng sự cho thấy DPG còn hỗ trợ tái tạo mô, thúc đẩy tái biểu mô hóa, tăng sinh collagen và tăng hình thành mô hạt.

p < 0.05, * p < 0.01); ** p < 0.001; ** p < 0.0001, ns – không khác biệt khi so với nhóm đối chứng.

Theo nghiên cứu của Leite et al. (2023), DPG không chỉ giảm viêm mà còn điều hòa quá trình tái tạo mô. Ở giai đoạn đầu (ngày 3–7), DPG giúp giảm VEGF so với đối chứng, tránh tình trạng tăng VEGF quá mức vốn có thể gây phù nề và viêm.

Đến giai đoạn muộn, DPG tăng hình thành mô hạt (ngày 7), tăng tái biểu mô hóa (ngày 14) và tăng mật độ collagen theo nhuộm Masson’s trichrome (ngày 14).

Điều này cho thấy DPG không kích thích tăng sinh mạch một cách ồ ạt, mà điều hòa VEGF hợp lý, đồng thời thúc đẩy tái tạo mô ở các giai đoạn cần thiết.

2.4 Phục hồi hàng rào bảo vệ da

DPG tăng cường hàng rào da bằng cách tăng involucrin (protein cấu trúc của tế bào sừng da) và TGase‑1 (Enzyme xúc tác tạo liên kết chéo giữa các protein cấu trúc) (5), đồng thời phục hồi các mối liên kết chặt chẽ và giảm tăng sinh trong mô hình da tương đương bị S.aureus cảm ứng (6). Nhờ đó, DPG giúp củng cố cấu trúc biểu bì và cải thiện tình trạng da nhạy cảm – viêm da cơ địa.

Hình 12: Tác dụng thúc đẩy quá trình tổng hợp involucrin ( protein cấu trúc của tế bào sừng da) và transglutaminase-1 (Enzyme xúc tác tạo liên kết chéo giữa các protein cấu trúc)

Các tế bào NHEK được ủ với DPG. Lượng protein involucrin (a) và transglutaminase-1 (b) được đánh giá định lượng bằng ELISA.

Các giá trị của trung bình ± sai số chuẩn, n=6, **: p<0,01. ***:p<0,001, so với 0µmol/L.

Ngoài ra, một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên trên 120 bệnh nhân Atopic Dermatitis (AD – bệnh viêm da mạn tính) trưởng thành trong giai đoạn thuyên giảm triệu chứng (Xia et al., 2025) cho thấy chất làm mềm chứa dipotassium glycyrrhizin (kết hợp allantoin) giúp giảm đáng kể SCORAD, giảm ngứa (NRS), cải thiện chất lượng sống (DLQI) và kéo dài thời gian không tái phát so với nhóm không dùng chất này. Kết quả này củng cố vai trò của DPG trong duy trì giảm triệu chứng và nguy cơ tái phát ở bệnh nhân AD. (8)

 

3. ƯU THẾ KHI ỨNG DỤNG TRONG CÁC CÔNG THỨC

DPG là một trong những hoạt chất làm dịu hiếm hoi vừa có bằng chứng sinh học mạnh, vừa có tính ổn định và tương thích cao trong công thức. Những ưu thế nổi bật gồm:

Tính tan & khả năng tích hợp công thức vượt trội

DPG tan hoàn toàn trong nước, dễ hòa tan trong ethanol loãng, phù hợp với hầu hết hệ nền: serum, toner, gel, lotion, emulsion.

→ Trong công thức không cần xử lý dung môi đặc biệt.

Tương thích cao với nhiều hoạt chất

DPG không gây tương tác bất lợi với niacinamide, HA, panthenol, ceramide, peptide, AHA/BHA nồng độ thấp.

→ Dễ phối hợp trong các công thức phục hồi – treatment – sensitive skin.

Ổn định trong dải pH lý tưởng cho da

pH 5.0–6.0 giúp DPG hoạt động tối ưu trong các công thức dermocosmetics mà không gây biến tính hoặc giảm hiệu lực.

Hiệu quả ở nồng độ thấp

Chỉ cần 0.2–0.5% đã cho thấy hiệu quả giảm viêm, giảm kích ứng và phục hồi barrier.

→ Giảm chi phí công thức, tăng độ ổn định.

Tính an toàn cao

Theo báo cáo an toàn của CIR (2007), Dipotassium Glycyrrhizate và các glycyrrhizinate khác được đánh giá là không gây kích ứng, không phototoxic, không gây đột biến gen và an toàn trong điều kiện sử dụng mỹ phẩm (9).

→ Phù hợp cho da nhạy cảm, da tổn thương, da sau treatment.

Giá trị khác biệt so với các chất làm dịu da truyền thống

Khác với panthenol hoặc allantoin chỉ tác động một tầng, DPG hoạt động đa tầng vào:

  • Enzyme viêm (PLA2, COX‑2)
  • Mediator viêm (PGE₂)
  • Cytokine (TNF‑α, IL‑1, IL‑8, IL‑4, IL‑13)
  • Thần kinh cảm giác (NGF)
  • Hàng rào da barrier (involucrin, TGase‑1, tight junction)

Đây chính là ưu thế lớn nhất của DPG trong công thức hiện đại.

 

4. ỨNG DỤNG

Nhờ cơ chế đa tầng và hồ sơ an toàn xuất sắc, DPG được ứng dụng rộng rãi trong các công thức dermocosmetics, đặc biệt ở các nhóm sản phẩm:

Sản phẩm phục hồi hàng rào da

  • Serum phục hồi
  • Kem dưỡng cho hàng rào bảo vệ da→ DPG tăng involucrin, TGase‑1, phục hồi các liên kết da, giảm tang sản tế bào.

Sản phẩm làm dịu da nhạy cảm

  • Toner làm dịu da
  • Gel làm dịu
  • Kem dưỡng cho da dễ kích ứng → DPG giảm PGE₂, giảm NGF, giảm đỏ rát và giảm châm chích.

Sản phẩm sau treatment

  • Sản phẩm sau peel da
  • Sản phẩm sau laser
  • Retinol buffer → DPG giảm viêm cấp, giảm cảm giác nóng rát, hỗ trợ tái biểu mô hóa.

Sản phẩm cho da mụn viêm

  • Sản phẩm điều trị da viêm mụn
  • Gel giảm viêm → DPG giảm TNF‑α, IL‑1, IL‑8, giảm đỏ – đau – sưng.

Sản phẩm chống kích ứng do môi trường

  • Sản phẩm dung sau khi đi bị ảnh hưởng bởi ánh nắng.
  • Làm giảm các tác động của môi trường → DPG giảm yếu tố trung gian gây viêm do UVB, giảm stress oxy hóa gián tiếp qua COX‑2/PGE₂.

Sản phẩm cho da viêm da cơ địa / eczema nhẹ

  • Kem dưỡng cho viêm da cơ địa (AD)
  • Sản phẩm duy trì sự thuyên giảm do AD → DPG điều hòa IL‑4, IL‑13 và phục hồi hang rào barrier cho da trong mô hình AD-like.

Hình 13: Một số sản phẩm ứng dụng DPG trên thị trường

Dipotassium Glycyrrhizinate (DPG) là hoạt chất được ứng dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da tại Nhật Bản và Hàn Quốc – hai thị trường tiên phong trong xu hướng làm dịu da và phục hồi hàng rào bảo vệ da.

Sự hiện diện phổ biến của DPG trong nhiều dòng mỹ phẩm từ chăm sóc hằng ngày đến các sản phẩm phục hồi chuyên biệt đã nói lên độ tin cậy của ngành đối với hiệu quả sinh học và độ an toàn của hoạt chất.

 

THAM KHẢO:

  1. Beauty & Personal Care Research Team. (2025). Sensitive skin care products market size, share & trends analysis report, 2030. Grand View Research. https://www.grandviewresearch.com/industry-analysis/sensitive-skin-care-products-market-report (grandviewresearch.com in Bing)
  2. Research and Markets. (2023). Sensitive skin care products market size, share & trends analysis report (Report No. 5868975). https://www.researchandmarkets.com
  3. Okimasu, S., Yamamoto, Y., & Kumagai, A. (1983). Inhibition of phospholipase A2 and platelet aggregation by glycyrrhizin. Acta Medica Okayama, 37(5), 385–391.
  4. Leite, C. dos S., Bonafé, G. A., Pires, O. C., Santos, T. W. dos, Pereira, G. P., Pereira, J. A., Rocha, T., Martinez, C. A. R., Ortega, M. M., & Ribeiro, M. L. (2023). Dipotassium glycyrrhizininate improves skin wound healing by modulating inflammatory process. International Journal of Molecular Sciences, 24(4), 3839. https://doi.org/10.3390/ijms24043839
  5. Yashiki, K., Ohto, N., Kawashima, Y., & Nakahara, T. (2016). The effect of dipotassium glycyrrhiza on sensitive skin care. Journal of the Society of Cosmetic Chemists of Japan, 50(4), 334–339. https://doi.org/10.5107/sccj.50.334
  6. Kimura, A., Ishida, Y., & Takayama, K. (2017). Dipotassium glycyrrhizate attenuates the development of atopic dermatitis‑like lesions in aureus‑treated human skin equivalent (Abstract  421). Journal of Investigative Dermatology, 137(Supplement 1), S71. https://doi.org/10.1016/j.jid.2017.07.617
  7. Lee, S. H., Bae, I. H., Choi, H., Choi, H. W., Oh, S., Marinho, P. A., et al. (2019). Ameliorating effect of dipotassium glycyrrhizinate on an IL‑4 and IL‑13‑induced atopic dermatitis‑like skin‑equivalent model. Archives of Dermatological Research, 311(2), 131–140. https://doi.org/10.1007/s00403-018-1890-0
  8. Xia, J., Liu, X., Wang, Z., Zhang, Y., & Jiang, G. (2025). Investigating the efficacy of dipotassium glycyrrhizin emollients in adult atopic dermatitis: A focused randomized parallel-controlled clinical study. Pakistani Journal of Medical Sciences, 41(7), 1937–1942. https://doi.org/10.12669/pjms.41.7.9559
  9. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. (2007). Final report on the safety assessment of Glycyrrhetinic Acid, Potassium Glycyrrhetinate, Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate, Glyceryl Glycyrrhetinate, Glycyrrhetinyl Stearate, Stearyl Glycyrrhetinate, Glycyrrhizic Acid, Ammonium Glycyrrhizate, Dipotassium Glycyrrhizate, Disodium Glycyrrhizate, Trisodium Glycyrrhizate, Methyl Glycyrrhizate, and Potassium Glycyrrhizinate. International Journal of Toxicology, 26(Suppl 2), 79–112. https://doi.org/10.1080/10915810701351228

Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá đặc biệt, mẫu thử và tư vấn chi tiết!

  • Giá cạnh tranh nhất thị trường, hỗ trợ mẫu thử miễn phí.
  • Hỗ trợ tài liệu COA, MSDS, TDS, chứng nhận xuất xứ và vận chuyển.
  • Tư vấn công thức, kỹ thuật ứng dụng trong các dòng mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân, homecare,…

Tin tức khác

THIOCARE H104 99%
Hoạt chất tẩy lông hiệu quả cao – dịu nhẹ – ổn định – mùi thấp

15, Tháng 05, 2026

MADECASSOSIDE 95%
Hoạt Chất Phục Hồi Da Chuẩn Khoa Học Từ Centella Asiatica

17, Tháng 04, 2026

CÁC CÔNG NGHỆ MỚI TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP HƯƠNG LIỆU

09, Tháng 09, 2025

Sản Phẩm liên quan

Madecassoside 95%

Alpha Arbutin

Algae Extract OLI-8109H